vanessa bell

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vanessa Bell (1879–1961) một họa sĩ người Anh, em gái của nhà văn Virginia Woolf, thành viên nổi bật của Nhóm Bloomsbury. được biết đến với các tác phẩm hội họa theo trường phái hậu ấn tượng thiết kế nội thất.

dụ sử dụng
  • (Vanessa Bell một nhân vật chủ chốt trong Nhóm Bloomsbury.)
  • (Các bức tranh của Vanessa Bell được trưng bày trong nhiều phòng triển lãm của Anh.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Vanessa Bell's artistic style": phong cách nghệ thuật của Vanessa Bell, thường được mô tả ảnh hưởng từ chủ nghĩa hậu ấn tượng thiết kế trang trí.
    • Vanessa Bell's artistic style evolved from post-impressionism to abstract forms. (Phong cách nghệ thuật của Vanessa Bell phát triển từ hậu ấn tượng sang các hình thức trừu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloomsbury Group (Danh từ): Nhóm Bloomsbury, một nhóm trí thức, nghệ sĩ nhà văn người Anh hoạt động vào đầu thế kỷ 20, bao gồm Vanessa Bell, Virginia Woolf, John Maynard Keynes.
  • Post-impressionism (Danh từ): Chủ nghĩa hậu ấn tượng, một trường phái hội họa Vanessa Bell theo đuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng "Vanessa Bell". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, có thể được gọi là "họa sĩ người Anh" (English painter) hoặc "nghệ sĩ Bloomsbury" (Bloomsbury artist).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Vanessa Bell" đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "The sister of Virginia Woolf": cụm từ thường dùng để giới thiệu Vanessa Bell, nhấn mạnh mối quan hệ gia đình nổi tiếng của .
    • Vanessa Bell, the sister of Virginia Woolf, was a talented painter in her own right. (Vanessa Bell, em gái của Virginia Woolf, một họa sĩ tài năng theo đúng nghĩa của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vanessa bell
Vanessa Bell paints a still life in her studio.